công quĩ

Học thuật
Thân thiện
công quĩ

Công quĩ được sử dụng để xây dựng một công viên mới cho trẻ em.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho tiền, quỹ tiền chung của nhà nước hoặc cộng đồng: "Công quĩ" chỉ số tiền, tài sản thuộc sở hữu chung của quốc gia, do Nhà nước quản lý sử dụng cho các mục đích công cộng.
    • Tiền của công: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tài sản, tiền bạc thuộc về một tập thể, tổ chức chung, không phải của cá nhân riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi khoản chi tiêu từ công quĩ đều phải được kiểm toán chặt chẽ. (Mọi khoản chi tiêu từ quỹ công đều phải được kiểm toán chặt chẽ.)
    • Tham nhũng hành vi biển thủ, chiếm đoạt tài sản từ công quĩ. (Tham nhũng hành vi biển thủ, chiếm đoạt tài sản từ quỹ công.)
    • Dự án này được tài trợ hoàn toàn bằng nguồn vốn từ công quĩ. (Dự án này được tài trợ hoàn toàn bằng nguồn vốn từ quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tham ô công quĩ": hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản, tiền bạc thuộc quỹ công.

    • Viên chức đó đã bị kết án tội tham ô công quĩ. (Viên chức đó đã bị kết án tội tham ô công quĩ.)
  • "quản lý công quĩ": công việc giám sát, điều hành việc thu chi các khoản tiền thuộc ngân sách nhà nước hoặc quỹ chung.

    • Cần minh bạch trong việc quản lý công quĩ. (Cần minh bạch trong việc quản lý quỹ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Quỹ công: Cách viết khác, cùng nghĩa với "công quĩ".

    • Ngân sách nhà nước một dạng quỹ công quan trọng. (Ngân sách nhà nước một dạng quỹ công quan trọng.)
  • Ngân sách nhà nước: Khoản tiền của Nhà nước được lập kế hoạch thu, chi trong một khoảng thời gian nhất định, thường một năm.

  • Tiền công: Tiền thuộc về chung, của công; cũng có thể hiểu tiền lương (trong một số ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tiền công: Tiền của chung, của nhà nước.
  • Quỹ công: Kho tiền chung.
  • Tài sản công: Tài sản thuộc sở hữu nhà nước hoặc cộng đồng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tiền các tài sản khác).
Các cụm từ liên quan
  • Xâm phạm công quĩ: Hành động vi phạm, làm tổn hại đến kho tiền, tài sản chung.

    • Hành vi trốn thuế một dạng xâm phạm công quĩ. (Hành vi trốn thuế một dạng xâm phạm quỹ công.)
  • Bảo vệ công quĩ: Giữ gìn, ngăn chặn các hành vi gây thất thoát tiền, tài sản công.

    • Mọi công dân đều trách nhiệm bảo vệ công quĩ. (Mọi công dân đều trách nhiệm bảo vệ quỹ công.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "công quĩ". Tuy nhiên, những câu nói về việc sử dụng tài sản chung.) - Của chung ai khéo giữ gìn: Nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi người trong việc bảo vệ tài sản chung, bao gồm cả công quĩ.

công quĩ

Công quĩ được sử dụng để xây dựng một công viên mới cho trẻ em.

  1. dt. (H. công: chung; quĩ: tủ cất tiền) Tiền công; Tiền của Nhà nước: Lãng phí làm thiệt cho công quĩ.